Từ điển Anh Việt
"interest group"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
interest group
Lĩnh vực:
toán & tin
nhóm chung lợi ích
nhóm có chung lợi ích
nhóm cùng lợi ích
Special interest group (SIG)
nhóm lợi ích đặc biệt
nhóm lợi ích
Xem thêm:
interest
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
interest group
Từ điển WordNet
n.
(usually plural) a social group whose members control some field of activity and who have common aims;
interest
the iron interests stepped up production